mineral resources

mineral resources

Countries rely on mineral resources for their economic development.

Định nghĩa

Danh từ: Tài nguyên khoáng sản, chỉ các nguồn tài nguyên thiên nhiên tồn tại dưới dạng khoáng vật hoặc quặng, có thể được khai thác sử dụng cho các mục đích kinh tế, công nghiệp hoặc năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Việt Nam trữ lượng tài nguyên khoáng sản phong phú như than đá, dầu mỏ -xít.)
  • (Việc khai thác tài nguyên khoáng sản cần được quản lý bền vững để tránh cạn kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "depletion of mineral resources": sự cạn kiệt tài nguyên khoáng sản.

    • The depletion of mineral resources is a major concern for future generations. (Sự cạn kiệt tài nguyên khoáng sản một mối quan tâm lớn cho các thế hệ tương lai.)
  • "exploitation of mineral resources": sự khai thác tài nguyên khoáng sản.

    • The exploitation of mineral resources requires advanced technology and environmental safeguards. (Việc khai thác tài nguyên khoáng sản đòi hỏi công nghệ tiên tiến các biện pháp bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mineral (danh từ): khoáng vật, chất khoáng.

    • Quartz is a common mineral found in the earth's crust. (Thạch anh một khoáng vật phổ biến được tìm thấy trong vỏ trái đất.)
  • Resource (danh từ): tài nguyên.

    • Water is a vital natural resource. (Nước một tài nguyên thiên nhiên quan trọng.)
  • Mineral wealth (danh từ): sự giàu có về khoáng sản.

    • The country's mineral wealth has attracted foreign investors. (Sự giàu có về khoáng sản của đất nước đã thu hút các nhà đầu nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural resources in mineral form: tài nguyên thiên nhiên dưới dạng khoáng vật.
  • Ore deposits: mỏ quặng (thường chỉ các loại khoáng sản giá trị kinh tế cao).
  • Geological resources: tài nguyên địa chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tap into mineral resources: khai thác tài nguyên khoáng sản.

    • The government plans to tap into mineral resources in the remote region. (Chính phủ kế hoạch khai thác tài nguyên khoáng sảnvùng xa xôi.)
  • Run out of mineral resources: cạn kiệt tài nguyên khoáng sản.

    • Without proper management, we may run out of mineral resources within decades. (Nếu không quản lý thích hợp, chúng ta có thể cạn kiệt tài nguyên khoáng sản trong vòng vài thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike it rich: tìm thấy mỏ khoáng sản quý giá, trở nên giàu có đột ngột.

    • The prospector struck it rich when he discovered gold in the river. (Người thăm dò đã trở nên giàu có khi phát hiện ra vàng trong dòng sông.)
  • Dig deep: khai thác sâu, nỗ lực tìm kiếm (thường dùng trong ngữ cảnh tài nguyên).

    • The company had to dig deep to access the mineral resources beneath the mountain. (Công ty đã phải khai thác sâu để tiếp cận tài nguyên khoáng sản bên dưới ngọn núi.)